pudendal cleavage

Định nghĩa

Danh từ: Khe mu, khe âm hộ (rãnh giữa hai môi lớn của âm hộ).

dụ sử dụng
  • (Khe mu một đặc điểm giải phẫu tự nhiên.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra khe mu trong quá trình khám định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pudendal" (tính từ): liên quan đến vùng mu hoặc vùng âm hộ.
    • The pudendal nerve supplies sensation to the genital area. (Dây thần kinh mu cung cấp cảm giác cho vùng sinh dục.)
  • "cleavage" trong ngữ cảnh này được dùng để chỉ một đường rãnh hoặc khe hẹp giữa hai bề mặt, không phải khe ngực thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Rima pudendi (danh từ Latin): thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn cho khe mu.
  • Vulvar cleft (danh từ): khe âm hộ, một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Khe âm hộ (danh từ): khe giữa hai môi lớn.
  • Rãnh mu (danh từ): đường rãnhvùng mu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pudendal cleavage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "pudendal cleavage".